蜷缩
[quán suō] [蜷 缩]
cuộn mình; co rúm; lúm cúm
猫咪喜欢蜷缩在柔软的垫子上睡觉。
māo mī xǐ huan quán suō zài róu ruǎn de diàn zǐ shàng shuì jiào.Mèo con thích cuộn tròn ngủ trên chiếc đệm êm ái.
蜷缩 đọc là quán suō, nghĩa là cuộn mình; co rúm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[quán suō] [蜷 缩]
cuộn mình; co rúm; lúm cúm
猫咪喜欢蜷缩在柔软的垫子上睡觉。
māo mī xǐ huan quán suō zài róu ruǎn de diàn zǐ shàng shuì jiào.Mèo con thích cuộn tròn ngủ trên chiếc đệm êm ái.
蜷缩 (quán suō) nghĩa là cuộn mình; co rúm.
Viết lần lượt từng chữ 蜷, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.