行省 đọc là xíng shěng, nghĩa là tỉnh (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 行省
行省 nghĩa là gì?
行省 (xíng shěng) nghĩa là tỉnh (cũ).
Cách viết 行省 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 行, 省 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.