XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

补阙 đọc là bǔ quē, nghĩa là biến thể cũ của 补缺 (bǔ quē). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 补阙

补阙 nghĩa là gì?

补阙 (bǔ quē) nghĩa là biến thể cũ của 补缺 (bǔ quē).

Cách viết 补阙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 补, 阙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.