补考【補考】
[bǔ kǎo] [补 考]
thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung
因不及格或缺考而再次参加考试
要是这次期末考试不及格,你就必须参加补考。
yào shi zhè cì qī mò kǎo shì bù jí gé, nǐ jiù bì xū cān jiā bǔ kǎo.Nếu kỳ thi cuối kỳ lần này trượt, bạn bắt buộc phải tham gia thi lại.
补考 đọc là bǔ kǎo, nghĩa là thi bổ sung; thi lại. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ kǎo] [补 考]
thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung
因不及格或缺考而再次参加考试
要是这次期末考试不及格,你就必须参加补考。
yào shi zhè cì qī mò kǎo shì bù jí gé, nǐ jiù bì xū cān jiā bǔ kǎo.Nếu kỳ thi cuối kỳ lần này trượt, bạn bắt buộc phải tham gia thi lại.
补考 (bǔ kǎo) nghĩa là thi bổ sung; thi lại. Đây là từ thuộc HSK 6.
Viết lần lượt từng chữ 补, 考 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.