衰退期
[shuāi tuì qī] [衰 退 期]
suy thoái (trong kinh tế)
衰退期 đọc là shuāi tuì qī, nghĩa là suy thoái (trong kinh tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāi tuì qī] [衰 退 期]
suy thoái (trong kinh tế)
衰退期 (shuāi tuì qī) nghĩa là suy thoái (trong kinh tế).
Viết lần lượt từng chữ 衰, 退, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.