裸地化 đọc là luǒ dì huà, nghĩa là sự trơ trụi bề mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 裸地化
裸地化 nghĩa là gì?
裸地化 (luǒ dì huà) nghĩa là sự trơ trụi bề mặt.
Cách viết 裸地化 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 裸, 地, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.