XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

裸袒 đọc là luǒ tǎn, nghĩa là trần truồng; trần trụi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 裸袒

裸袒 nghĩa là gì?

裸袒 (luǒ tǎn) nghĩa là trần truồng; trần trụi.

Cách viết 裸袒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 裸, 袒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.