赤条条
[chì tiáo tiáo] [赤 条 条]
trần truồng
赤条条 đọc là chì tiáo tiáo, nghĩa là trần truồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì tiáo tiáo] [赤 条 条]
trần truồng
赤条条 (chì tiáo tiáo) nghĩa là trần truồng.
Viết lần lượt từng chữ 赤, 条, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.