触发清单
[chù fā qīng dān] [触 发 清 单]
danh sách kích hoạt
触发清单 đọc là chù fā qīng dān, nghĩa là danh sách kích hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chù fā qīng dān] [触 发 清 单]
danh sách kích hoạt
触发清单 (chù fā qīng dān) nghĩa là danh sách kích hoạt.
Viết lần lượt từng chữ 触, 发, 清, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.