讯框中继
[xùn kuàng zhōng jì] [讯 框 TRUNG 继]
chuyển tiếp khung (viễn thông)
讯框中继 đọc là xùn kuàng zhōng jì, nghĩa là chuyển tiếp khung (viễn thông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn kuàng zhōng jì] [讯 框 TRUNG 继]
chuyển tiếp khung (viễn thông)
讯框中继 (xùn kuàng zhōng jì) nghĩa là chuyển tiếp khung (viễn thông).
Viết lần lượt từng chữ 讯, 框, 中, 继 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.