记起
[jì qǐ] [记 起]
nhớ lại; hồi tưởng
我仔细回想,终于记起了昨天的细节。
wǒ zǐ xì huí xiǎng, zhōng yú jì qǐ le zuó tiān de xì jié.Tôi suy nghĩ kỹ lại, cuối cùng cũng nhớ ra chi tiết ngày hôm qua.
记起 đọc là jì qǐ, nghĩa là nhớ lại; hồi tưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì qǐ] [记 起]
nhớ lại; hồi tưởng
我仔细回想,终于记起了昨天的细节。
wǒ zǐ xì huí xiǎng, zhōng yú jì qǐ le zuó tiān de xì jié.Tôi suy nghĩ kỹ lại, cuối cùng cũng nhớ ra chi tiết ngày hôm qua.
记起 (jì qǐ) nghĩa là nhớ lại; hồi tưởng.
Viết lần lượt từng chữ 记, 起 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.