XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

诬蔑 đọc là wū miè, nghĩa là vu khống; bôi nhọ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 诬蔑

诬蔑 nghĩa là gì?

诬蔑 (wū miè) nghĩa là vu khống; bôi nhọ.

Cách viết 诬蔑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 诬, 蔑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.