语气词 đọc là yǔ qì cí, nghĩa là trợ từ ngữ khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 语气词
语气词 nghĩa là gì?
语气词 (yǔ qì cí) nghĩa là trợ từ ngữ khí.
Cách viết 语气词 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 语, 气, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.