XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

谄媚者 đọc là chǎn mèi zhě, nghĩa là kẻ nịnh hót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 谄媚者

谄媚者 nghĩa là gì?

谄媚者 (chǎn mèi zhě) nghĩa là kẻ nịnh hót.

Cách viết 谄媚者 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 谄, 媚, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.