XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

谱系 đọc là pǔ xì, nghĩa là phả hệ; gia phả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 谱系

谱系 nghĩa là gì?

谱系 (pǔ xì) nghĩa là phả hệ; gia phả.

Cách viết 谱系 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 谱, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.