谷氨酰胺
[gǔ ān xiān àn] [谷 氨 酰 胺]
glutamine (Gln), một loại axit amin
谷氨酰胺 đọc là gǔ ān xiān àn, nghĩa là glutamine (Gln), một loại axit amin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ ān xiān àn] [谷 氨 酰 胺]
glutamine (Gln), một loại axit amin
谷氨酰胺 (gǔ ān xiān àn) nghĩa là glutamine (Gln), một loại axit amin.
Viết lần lượt từng chữ 谷, 氨, 酰, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.