豺狼当涂
[chái láng dāng tú] [豺 狼 当 涂]
sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
豺狼当涂 đọc là chái láng dāng tú, nghĩa là sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chái láng dāng tú] [豺 狼 当 涂]
sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
豺狼当涂 (chái láng dāng tú) nghĩa là sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 豺, 狼, 当, 涂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.