贤淑仁慈
[xián shū rén cí] [贤 淑 仁 慈]
một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
贤淑仁慈 đọc là xián shū rén cí, nghĩa là một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xián shū rén cí] [贤 淑 仁 慈]
một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
贤淑仁慈 (xián shū rén cí) nghĩa là một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 贤, 淑, 仁, 慈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.