质检局
[zhì jiǎn jú] [质 检 局]
cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng
质检局 đọc là zhì jiǎn jú, nghĩa là cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì jiǎn jú] [质 检 局]
cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng
质检局 (zhì jiǎn jú) nghĩa là cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng.
Viết lần lượt từng chữ 质, 检, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.