资产负债表
[zī chǎn fù zhài biǎo] [资 产 负 债 表]
bảng cân đối kế toán
资产负债表 đọc là zī chǎn fù zhài biǎo, nghĩa là bảng cân đối kế toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī chǎn fù zhài biǎo] [资 产 负 债 表]
bảng cân đối kế toán
资产负债表 (zī chǎn fù zhài biǎo) nghĩa là bảng cân đối kế toán.
Viết lần lượt từng chữ 资, 产, 负, 债, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.