赎价
[shú jià] [赎 价]
giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc
赎价 đọc là shú jià, nghĩa là giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shú jià] [赎 价]
giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc
赎价 (shú jià) nghĩa là giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 赎, 价 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.