XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

赤匪 đọc là chì fěi, nghĩa là giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 赤匪

赤匪 nghĩa là gì?

赤匪 (chì fěi) nghĩa là giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan)).

Cách viết 赤匪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 赤, 匪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.