跃升
[yuè shēng] [跃 升]
nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy; (máy bay) thăng lên
跃升 đọc là yuè shēng, nghĩa là nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè shēng] [跃 升]
nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy; (máy bay) thăng lên
跃升 (yuè shēng) nghĩa là nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy.
Viết lần lượt từng chữ 跃, 升 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.