XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

跨径 đọc là kuà jìng, nghĩa là nhịp (kiến trúc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 跨径

跨径 nghĩa là gì?

跨径 (kuà jìng) nghĩa là nhịp (kiến trúc).

Cách viết 跨径 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 跨, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.