路码表
[lù mǎ biǎo] [路 码 表]
đồng hồ đo quãng đường
路码表 đọc là lù mǎ biǎo, nghĩa là đồng hồ đo quãng đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lù mǎ biǎo] [路 码 表]
đồng hồ đo quãng đường
路码表 (lù mǎ biǎo) nghĩa là đồng hồ đo quãng đường.
Viết lần lượt từng chữ 路, 码, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.