XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蹊径 đọc là xī jìng, nghĩa là đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蹊径

蹊径 nghĩa là gì?

蹊径 (xī jìng) nghĩa là đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức.

Cách viết 蹊径 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蹊, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 蹊径?

Thường gặp: 另辟蹊径 (lìng pì xī jìng) – đi đường khác (thành ngữ); 独辟蹊径 (dú pì xī jìng) – mở lối đi mới (thành ngữ).