独辟蹊径
[dú pì xī jìng] [独 辟 蹊 径]
mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
独辟蹊径 đọc là dú pì xī jìng, nghĩa là mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dú pì xī jìng] [独 辟 蹊 径]
mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
独辟蹊径 (dú pì xī jìng) nghĩa là mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo.
Viết lần lượt từng chữ 独, 辟, 蹊, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.