蹑足
[niè zú] [蹑 足]
đi nhón gót; đạp lên chân ai đó; tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
蹑足 đọc là niè zú, nghĩa là đi nhón gót; đạp lên chân ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè zú] [蹑 足]
đi nhón gót; đạp lên chân ai đó; tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
蹑足 (niè zú) nghĩa là đi nhón gót; đạp lên chân ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 蹑, 足 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.