蹿升 đọc là cuān shēng, nghĩa là tăng vọt nhanh; chạy vọt lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蹿升
蹿升 nghĩa là gì?
蹿升 (cuān shēng) nghĩa là tăng vọt nhanh; chạy vọt lên.
Cách viết 蹿升 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蹿, 升 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.