转移安置
[zhuǎn yí ān zhì] [转 移 安 置]
tái định cư; sơ tán
转移安置 đọc là zhuǎn yí ān zhì, nghĩa là tái định cư; sơ tán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn yí ān zhì] [转 移 安 置]
tái định cư; sơ tán
转移安置 (zhuǎn yí ān zhì) nghĩa là tái định cư; sơ tán.
Viết lần lượt từng chữ 转, 移, 安, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.