转移阵地
[zhuǎn yí zhèn dì] [转 移 阵 地]
di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí
转移阵地 đọc là zhuǎn yí zhèn dì, nghĩa là di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn yí zhèn dì] [转 移 阵 地]
di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí
转移阵地 (zhuǎn yí zhèn dì) nghĩa là di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị.
Viết lần lượt từng chữ 转, 移, 阵, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.