输出品 đọc là shū chū pǐn, nghĩa là mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 输出品
输出品 nghĩa là gì?
输出品 (shū chū pǐn) nghĩa là mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu.
Cách viết 输出品 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 输, 出, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.