辣椒酱
[là jiāo jiàng] [辣 椒 酱]
tương ớt đỏ; sốt ớt
妈妈亲手做的辣椒酱味道极好。
mā ma qīn shǒu zuò de là jiāo jiàng wèi dào jí hǎo.Món tương ớt do chính tay mẹ làm có vị rất ngon.
辣椒酱 đọc là là jiāo jiàng, nghĩa là tương ớt đỏ; sốt ớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[là jiāo jiàng] [辣 椒 酱]
tương ớt đỏ; sốt ớt
妈妈亲手做的辣椒酱味道极好。
mā ma qīn shǒu zuò de là jiāo jiàng wèi dào jí hǎo.Món tương ớt do chính tay mẹ làm có vị rất ngon.
辣椒酱 (là jiāo jiàng) nghĩa là tương ớt đỏ; sốt ớt.
Viết lần lượt từng chữ 辣, 椒, 酱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.