辰砂
[chén shā] [辰 砂]
chu sa
辰砂 đọc là chén shā, nghĩa là chu sa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chén shā] [辰 砂]
chu sa
辰砂 (chén shā) nghĩa là chu sa.
Viết lần lượt từng chữ 辰, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.