XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

边界层 đọc là biān jiè céng, nghĩa là lớp ranh giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 边界层

边界层 nghĩa là gì?

边界层 (biān jiè céng) nghĩa là lớp ranh giới.

Cách viết 边界层 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 边, 界, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.