迁飞 đọc là qiān fēi, nghĩa là di cư (của chim). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 迁飞
迁飞 nghĩa là gì?
迁飞 (qiān fēi) nghĩa là di cư (của chim).
Cách viết 迁飞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 迁, 飞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.