迂拘 đọc là yū jū, nghĩa là cứng nhắc; bảo thủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 迂拘
迂拘 nghĩa là gì?
迂拘 (yū jū) nghĩa là cứng nhắc; bảo thủ.
Cách viết 迂拘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 迂, 拘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.