XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呆板 đọc là dāi bǎn, nghĩa là cứng nhắc; không linh hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呆板

呆板 nghĩa là gì?

呆板 (dāi bǎn) nghĩa là cứng nhắc; không linh hoạt.

Cách viết 呆板 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呆, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.