进度条
[jìn dù tiáo] [进 度 条]
(máy tính) thanh tiến độ
进度条 đọc là jìn dù tiáo, nghĩa là (máy tính) thanh tiến độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn dù tiáo] [进 度 条]
(máy tính) thanh tiến độ
进度条 (jìn dù tiáo) nghĩa là (máy tính) thanh tiến độ.
Viết lần lượt từng chữ 进, 度, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.