进袭
[jìn xí] [进 袭]
đột kích; tiến hành một cuộc đột kích; xâm lược
进袭 đọc là jìn xí, nghĩa là đột kích; tiến hành một cuộc đột kích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn xí] [进 袭]
đột kích; tiến hành một cuộc đột kích; xâm lược
进袭 (jìn xí) nghĩa là đột kích; tiến hành một cuộc đột kích.
Viết lần lượt từng chữ 进, 袭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.