远视 đọc là yuǎn shì, nghĩa là viễn thị; chứng viễn thị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 远视
远视 nghĩa là gì?
远视 (yuǎn shì) nghĩa là viễn thị; chứng viễn thị.
Cách viết 远视 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 远, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.