远超过
[yuǎn chāo guò] [远 超 过]
vượt xa; vượt trội
今年的实际营业额远远超过了预期目标。
jīn nián de shí jì yíng yè é yuǎn yuǎn chāo guò le yù qī mù biāo.Doanh thu thực tế năm nay vượt xa mục tiêu dự kiến.
远超过 đọc là yuǎn chāo guò, nghĩa là vượt xa; vượt trội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuǎn chāo guò] [远 超 过]
vượt xa; vượt trội
今年的实际营业额远远超过了预期目标。
jīn nián de shí jì yíng yè é yuǎn yuǎn chāo guò le yù qī mù biāo.Doanh thu thực tế năm nay vượt xa mục tiêu dự kiến.
远超过 (yuǎn chāo guò) nghĩa là vượt xa; vượt trội.
Viết lần lượt từng chữ 远, 超, 过 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 远远超过 (yuǎn yuǎn chāo guò) – vượt xa.