XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

迟钝 đọc là chí dùn, nghĩa là chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

迟钝

[chí dùn] [迟 钝]

chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)

重要考试前夕万万不可熬夜,以免临场反应迟钝。

zhòng yào kǎo shì qián xī wàn wàn bù kě áo yè, yǐ miǎn lín chǎng fǎn yìng chí dùn.

Đêm trước kỳ thi quan trọng tuyệt đối không được thức khuya để tránh phản xạ chậm chạp khi vào phòng thi.

Hỏi đáp về từ 迟钝

迟钝 nghĩa là gì?

迟钝 (chí dùn) nghĩa là chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ).

Cách viết 迟钝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 迟, 钝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 迟钝?

Thường gặp: 味觉迟钝 (wèi jué chí dùn) – chứng giảm vị giác.