迪斯科厅
[dí sī kē tīng] [迪 斯 科 厅]
sàn nhảy; hộp đêm
迪斯科厅 đọc là dí sī kē tīng, nghĩa là sàn nhảy; hộp đêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí sī kē tīng] [迪 斯 科 厅]
sàn nhảy; hộp đêm
迪斯科厅 (dí sī kē tīng) nghĩa là sàn nhảy; hộp đêm.
Viết lần lượt từng chữ 迪, 斯, 科, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.