XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

退热 đọc là tuì rè, nghĩa là hạ sốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 退热

退热 nghĩa là gì?

退热 (tuì rè) nghĩa là hạ sốt.

Cách viết 退热 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 退, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.