XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

邻苯醌 đọc là lín běn kūn, nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 邻苯醌

邻苯醌 nghĩa là gì?

邻苯醌 (lín běn kūn) nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone.

Cách viết 邻苯醌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 邻, 苯, 醌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.