邻苯醌
[lín běn kūn] [邻 苯 醌]
1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone
邻苯醌 đọc là lín běn kūn, nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín běn kūn] [邻 苯 醌]
1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone
邻苯醌 (lín běn kūn) nghĩa là 1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone.
Viết lần lượt từng chữ 邻, 苯, 醌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.