都市美型男
[dū shì měi xíng nán] [都 市 美 型 男]
đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình
都市美型男 đọc là dū shì měi xíng nán, nghĩa là đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dū shì měi xíng nán] [都 市 美 型 男]
đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình
都市美型男 (dū shì měi xíng nán) nghĩa là đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình.
Viết lần lượt từng chữ 都, 市, 美, 型, 男 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.