钮扣 đọc là niǔ kòu, nghĩa là biến thể của 纽扣 (niǔ kòu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 钮扣
钮扣 nghĩa là gì?
钮扣 (niǔ kòu) nghĩa là biến thể của 纽扣 (niǔ kòu).
Cách viết 钮扣 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 钮, 扣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.