XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

钻故纸堆 đọc là zuān gù zhǐ duī, nghĩa là mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 钻故纸堆

钻故纸堆 nghĩa là gì?

钻故纸堆 (zuān gù zhǐ duī) nghĩa là mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ.

Cách viết 钻故纸堆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 钻, 故, 纸, 堆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.