钻故纸堆
[zuān gù zhǐ duī] [钻 故 纸 堆]
mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ
钻故纸堆 đọc là zuān gù zhǐ duī, nghĩa là mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuān gù zhǐ duī] [钻 故 纸 堆]
mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ
钻故纸堆 (zuān gù zhǐ duī) nghĩa là mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ.
Viết lần lượt từng chữ 钻, 故, 纸, 堆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.