铜锣烧
[tóng luó shāo] [铜 锣 烧]
dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)
铜锣烧 đọc là tóng luó shāo, nghĩa là dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng luó shāo] [铜 锣 烧]
dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)
铜锣烧 (tóng luó shāo) nghĩa là dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản).
Viết lần lượt từng chữ 铜, 锣, 烧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.